| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đỗ Thị Hằng | | SNV-00367 | Toán 5 | Hà Huy Khoái | 27/08/2026 | 25 |
| 2 | Đỗ Thị Hằng | | SNV-00361 | Tiếng Việt 5.T2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2026 | 25 |
| 3 | Đỗ Thị Hằng | | SGK-00686 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 27/08/2026 | 25 |
| 4 | Đỗ Thị Hằng | | SGK-00829 | Hoạt Động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 27/08/2026 | 25 |
| 5 | Đỗ Thị Hằng | | SNV-00351 | Tiếng Việt 5.T1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2026 | 25 |
| 6 | Đỗ Thị Hằng | | SGK-00660 | Tiếng Việt 5 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2026 | 25 |
| 7 | Đỗ Thị Hằng | | SGK-00711 | Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 27/08/2026 | 25 |
| 8 | Đỗ Thị Hằng | | SGK-00727 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2026 | 25 |
| 9 | Đỗ Thị Hằng | | SNV-00246 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2026 | 25 |
| 10 | Đỗ Thị Hằng | | SGK-00599 | Vở bài tập Lịch sử và Địa lí 5 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 27/08/2026 | 25 |
| 11 | Đỗ Thị Hằng | | SGK-00583 | Vở bài tập Đạo đức lớp 5 | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2026 | 25 |
| 12 | Đỗ Thị Hằng | | SGK-00577 | Vở bài tập khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 27/08/2026 | 25 |
| 13 | Đỗ Thị Hằng | | SGK-00675 | Tiếng Việt 5 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2026 | 25 |
| 14 | Đỗ Thị Hằng | | SGK-00693 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 27/08/2026 | 25 |
| 15 | Đỗ Thị Hằng | | SNV-00344 | Lịch sử và Địa lí 5 | Vũ Minh Giang | 27/08/2026 | 25 |
| 16 | Đỗ Thị Hằng | | SGK-00700 | Lịch sử và Địa lý 5 | Nguyễn Minh Giang | 27/08/2026 | 25 |
| 17 | Đỗ Thị Phương | | SNV-01242 | Tiếng Việt 4.T2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2026 | 25 |
| 18 | Đỗ Thị Phương | | SNV-01228 | Toán 4 | Hà Huy Khoái | 27/08/2026 | 25 |
| 19 | Đỗ Thị Phương | | SGK-01479 | Toán 4 .T2 | Hà Huy Khoái | 27/08/2026 | 25 |
| 20 | Đỗ Thị Phương | | SGK-01474 | Toán 4 .T1 | Hà Huy Khoái | 27/08/2026 | 25 |
| 21 | Đỗ Thị Phương | | SGK-01495 | Tiếng Việt 4.T2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2026 | 25 |
| 22 | Đỗ Thị Phương | | SGK-01513 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 27/08/2026 | 25 |
| 23 | Đỗ Thị Phương | | SGK-01530 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 27/08/2026 | 25 |
| 24 | Đỗ Thị Phương | | SGK-01534 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2026 | 25 |
| 25 | Đỗ Thị Phương | | SGK-01574 | Vở bài tập Tiếng Việt 4.T2 | Trần Thị Hiền Lương | 27/08/2026 | 25 |
| 26 | Đỗ Thị Phương | | SGK-01578 | Vở bài tập Tiếng Việt 4.T1 | Trần Thị Hiền Lương | 27/08/2026 | 25 |
| 27 | Đỗ Thị Phương | | SGK-01586 | Vở bài tập Toán 4.T1 | Lê Anh Vinh | 27/08/2026 | 25 |
| 28 | Đỗ Thị Phương | | SGK-01550 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 27/08/2026 | 25 |
| 29 | Đỗ Thị Phương | | SGK-01489 | Tiếng Việt 4.T1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2026 | 25 |
| 30 | Đỗ Thị Phương | | SNV-01251 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 27/08/2026 | 25 |
| 31 | Đỗ Thị Phương | | SNV-01258 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2026 | 25 |
| 32 | Đỗ Thị Phương | | SNV-01235 | Tiếng Việt 4.T1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2026 | 25 |
| 33 | Nguyễn Đức Hưng | | SGK-01344 | Vở bài tập Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 26/08/2026 | 26 |
| 34 | Nguyễn Đức Hưng | | SGK-01301 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 26/08/2026 | 26 |
| 35 | Nguyễn Đức Hưng | | SNV-01170 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 26/08/2026 | 26 |
| 36 | Nguyễn Đức Hưng | | SGK-01366 | Tập viết 3.T1 | Trần Thị Hiền Lương | 26/08/2026 | 26 |
| 37 | Nguyễn Đức Hưng | | SGK-01239 | Tiếng Việt 3.T1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2026 | 26 |
| 38 | Nguyễn Đức Hưng | | SGK-01315 | Vở bài tập Tiếng Việt 3.T1 | Trần Thị Hiền Lương | 26/08/2026 | 26 |
| 39 | Nguyễn Đức Hưng | | SNV-01138 | Tiếng Việt 3.T1 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2026 | 26 |
| 40 | Nguyễn Đức Hưng | | SGK-01309 | Vở bài tập Toán 3.T2 | Lê Anh Vinh | 26/08/2026 | 26 |
| 41 | Nguyễn Đức Hưng | | SGK-01225 | Toán 3.T1 | Hà Huy Khoái | 26/08/2026 | 26 |
| 42 | Nguyễn Đức Hưng | | SGK-01303 | Vở bài tập Toán 3.T1 | Lê Anh Vinh | 26/08/2026 | 26 |
| 43 | Nguyễn Đức Hưng | | SGK-01229 | Toán 3.T2 | Hà Huy Khoái | 26/08/2026 | 26 |
| 44 | Nguyễn Đức Hưng | | SGK-01308 | Vở bài tập Toán 3.T2 | Lê Anh Vinh | 26/08/2026 | 26 |
| 45 | Nguyễn Đức Hưng | | SNV-01132 | Toán 3 | Hà Huy Khoái | 26/08/2026 | 26 |
| 46 | Nguyễn Đức Hưng | | SGK-01246 | Tiếng Việt 3.T2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2026 | 26 |
| 47 | Nguyễn Đức Hưng | | SNV-01142 | Tiếng Việt 3.T2 | Bùi Mạnh Hùng | 26/08/2026 | 26 |
| 48 | Nguyễn Hữu Thành | | SNV-01238 | Tiếng Việt 4.T1 | Bùi Mạnh Hùng | 14/09/2026 | 7 |
| 49 | Nguyễn Hữu Thành | | SGK-01538 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 14/09/2026 | 7 |
| 50 | Nguyễn Hữu Thành | | SGK-01615 | Vở bài tập Đạo đức lớp 4 | Nguyễn Thị Toan | 14/09/2026 | 7 |
| 51 | Nguyễn Hữu Thành | | SNV-01262 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 14/09/2026 | 7 |
| 52 | Nguyễn Hữu Thành | | SGK-01487 | Tiếng Việt 4.T1 | Bùi Mạnh Hùng | 14/09/2026 | 7 |
| 53 | Nguyễn Hữu Thành | | SGK-01583 | Vở bài tập Toán 4.T1 | Lê Anh Vinh | 14/09/2026 | 7 |
| 54 | Nguyễn Hữu Thành | | SGK-01591 | Vở bài tập Toán 4.T2 | Lê Anh Vinh | 14/09/2026 | 7 |
| 55 | Nguyễn Hữu Thành | | SGK-01580 | Vở bài tập Tiếng Việt 4.T1 | Trần Thị Hiền Lương | 14/09/2026 | 7 |
| 56 | Nguyễn Hữu Thành | | SGK-01647 | Vở bài tập Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 14/09/2026 | 7 |
| 57 | Nguyễn Hữu Thành | | SGK-01571 | Vở bài tập Tiếng Việt 4.T2 | Trần Thị Hiền Lương | 14/09/2026 | 7 |
| 58 | Nguyễn Hữu Thành | | SGK-01532 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 14/09/2026 | 7 |
| 59 | Nguyễn Hữu Thành | | SNV-01254 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 14/09/2026 | 7 |
| 60 | Nguyễn Hữu Thành | | SGK-01484 | Toán 4 .T2 | Hà Huy Khoái | 14/09/2026 | 7 |
| 61 | Nguyễn Hữu Thành | | SNV-01230 | Toán 4 | Hà Huy Khoái | 14/09/2026 | 7 |
| 62 | Nguyễn Hữu Thành | | SGK-01478 | Toán 4 .T1 | Hà Huy Khoái | 14/09/2026 | 7 |
| 63 | Nguyễn Hữu Thành | | SGK-01491 | Tiếng Việt 4.T2 | Bùi Mạnh Hùng | 14/09/2026 | 7 |
| 64 | Nguyễn Hữu Thành | | SNV-01244 | Tiếng Việt 4.T2 | Bùi Mạnh Hùng | 14/09/2026 | 7 |
| 65 | Nguyễn Hữu Thành | | SGK-01556 | Vở bài tập Lịch sử và Địa lí 4 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 14/09/2026 | 7 |
| 66 | Nguyễn Thị Mai Loan | | SGK-01236 | Tiếng Việt 3.T1 | Bùi Mạnh Hùng | 21/08/2026 | 31 |
| 67 | Nguyễn Thị Mai Loan | | SNV-01137 | Tiếng Việt 3.T1 | Bùi Mạnh Hùng | 21/08/2026 | 31 |
| 68 | Nguyễn Thị Mai Loan | | SGK-01230 | Toán 3.T2 | Hà Huy Khoái | 21/08/2026 | 31 |
| 69 | Nguyễn Thị Mai Loan | | SGK-01244 | Tiếng Việt 3.T2 | Bùi Mạnh Hùng | 21/08/2026 | 31 |
| 70 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK-01496 | Tiếng Việt 4.T2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2026 | 25 |
| 71 | Nguyễn Thị Quyên | | SNV-01239 | Tiếng Việt 4.T2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2026 | 25 |
| 72 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK-01569 | Vở bài tập Tiếng Việt 4.T2 | Trần Thị Hiền Lương | 27/08/2026 | 25 |
| 73 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK-01587 | Vở bài tập Toán 4.T2 | Lê Anh Vinh | 27/08/2026 | 25 |
| 74 | Nguyễn Thị Quyên | | SNV-01253 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 27/08/2026 | 25 |
| 75 | Nguyễn Thị Quyên | | SNV-01232 | Toán 4 | Hà Huy Khoái | 27/08/2026 | 25 |
| 76 | Nguyễn Thị Quyên | | SNV-01233 | Tiếng Việt 4.T1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2026 | 25 |
| 77 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK-01581 | Vở bài tập Toán 4.T1 | Lê Anh Vinh | 27/08/2026 | 25 |
| 78 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK-01577 | Vở bài tập Tiếng Việt 4.T1 | Trần Thị Hiền Lương | 27/08/2026 | 25 |
| 79 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK-01473 | Toán 4 .T1 | Hà Huy Khoái | 27/08/2026 | 25 |
| 80 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK-01533 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2026 | 25 |
| 81 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK-01499 | Lịch sử và Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 27/08/2026 | 25 |
| 82 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK-01488 | Tiếng Việt 4.T1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2026 | 25 |
| 83 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK-01512 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 27/08/2026 | 25 |
| 84 | Nguyễn Thị Quyên | | SGK-01483 | Toán 4 .T2 | Hà Huy Khoái | 27/08/2026 | 25 |
| 85 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | | SGK-00935 | Tập viết 1.T1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2026 | 25 |
| 86 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | | SGK-00940 | Tập viết 1.T2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2026 | 25 |
| 87 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | | SGK-01111 | Tài liệu giáo dục an toàn giao thông dành cho học sinh lớp 1 | Trịnh Hoài Thu | 27/08/2026 | 25 |
| 88 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | | SGK-00921 | Vở bài tập Toán 1.T2 | Lê Anh Vinh | 27/08/2026 | 25 |
| 89 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | | SGK-00930 | Vở bài tập Tiếng Việt 1.T1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2026 | 25 |
| 90 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | | SGK-00945 | Vở bài tập đạo đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2026 | 25 |
| 91 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | | SNV-01052 | Tiếng Việt 1.T2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2026 | 25 |
| 92 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | | SNV-01031 | Đạo đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2026 | 25 |
| 93 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | | SNV-01050 | Tiếng Việt 1.T1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2026 | 25 |
| 94 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | | SNV-01043 | Toán 1 | Hà Huy Khoái | 27/08/2026 | 25 |
| 95 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | | SNV-01019 | Tài liệu tập huấn giáo viên thực hiện chương trình phổ thông năm 2018 môn: Mĩ thuật, Âm nhạc,Giáo dục thể chất, Ngoại ngữ, Công nghệ và thông tin | Bộ Giáo dục và Đào tạo | 27/08/2026 | 25 |
| 96 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | | SGK-00918 | Vở bài tập Toán 1.T1 | Lê Anh Vinh | 27/08/2026 | 25 |
| 97 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | | SGK-00932 | Vở bài tập Tiếng Việt 1.T2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2026 | 25 |
| 98 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | | SQG-01226 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 1 | Nguyễn Áng | 15/09/2026 | 6 |
| 99 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | | SQG-01261 | Bài tập phát triển năng lực môn Tiếng Việt lớp 2.T1 | Đỗ xuân Thảo | 15/09/2026 | 6 |
| 100 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | | SQG-01229 | Toán 2 bồi dưỡng học sinh năng khiếu | Trần Hữu Phước | 15/09/2026 | 6 |
| 101 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | | STK1-00523 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Nguyễn Ngọc Yến | 15/09/2026 | 6 |
| 102 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | | STK1-00517 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Nguyễn Ngọc Yến | 15/09/2026 | 6 |
| 103 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | | SNV-01207 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Nguyễn Ngọc Yến | 15/09/2026 | 6 |
| 104 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | | STK1-00516 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Nguyễn Ngọc Yến | 15/09/2026 | 6 |
| 105 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | | STK1-00368 | Hướng dẫn cách ứng xử văn minh khi tham gia giao thông cho học sinh | Lê Thị Kim Dung | 15/09/2026 | 6 |
| 106 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | | STK1-00491 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Nguyễn Ngọc Yến | 15/09/2026 | 6 |
| 107 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | | STK1-00490 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Nguyễn Ngọc Yến | 15/09/2026 | 6 |
| 108 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | | STK1-00489 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Nguyễn Ngọc Yến | 15/09/2026 | 6 |
| 109 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | | STK1-00488 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Nguyễn Ngọc Yến | 15/09/2026 | 6 |